神色
Hán Việt: thần sắc
神色 (shén sè) nghĩa là: thần sắc; sắc mặt; vẻ mặt
Ý nghĩa của 神色
神色 (shén sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thần sắc; sắc mặt; vẻ mặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: expression; look.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 神情, hay đi với 慌张, 严肃, 自若.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thần sắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thần sắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 神色
他神色慌张地跑了出去。
Tā shénsè huāngzhāng de pǎole chūqù.
Anh ta thần sắc hoảng hốt chạy ra ngoài.
老师的神色变得很严肃。
Lǎoshī de shénsè biàn de hěn yánsù.
Sắc mặt thầy giáo trở nên rất nghiêm nghị.