神圣
shén shèng
Hán Việt: thần thánh

神圣 (shén shèng) nghĩa là: thiêng liêng; thần thánh; tôn nghiêm

Ý nghĩa của 神圣

神圣 (shén shèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiêng liêng; thần thánh; tôn nghiêm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: divine; hallow; holy.

💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 神圣的职责, 神圣的使命.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thần thánh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiêng liêng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 神圣

保卫祖国是神圣的责任。
Bǎowèi zǔguó shì shénshèng de zérèn.
Bảo vệ tổ quốc là trách nhiệm thiêng liêng.
这座庙在当地人心中很神圣。
Zhè zuò miào zài dāngdì rén xīnzhōng hěn shénshèng.
Ngôi miếu này rất thiêng liêng trong lòng người dân địa phương.

Từ liên quan