视线
Hán Việt: thị tuyến
视线 (shì xiàn) nghĩa là: tầm nhìn; hướng nhìn; ánh mắt
Ý nghĩa của 视线
视线 (shì xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tầm nhìn; hướng nhìn; ánh mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: line of sight.
💡 Mẹo dùng: 转移视线 = đánh lạc hướng chú ý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thị tuyến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tầm nhìn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 视线
大树挡住了我的视线。
Dà shù dǎngzhù le wǒ de shìxiàn.
Cây to đã che khuất tầm nhìn của tôi.
他的视线一直跟着那个人。
Tā de shìxiàn yìzhí gēnzhe nàge rén.
Ánh mắt anh ấy cứ dõi theo người đó.