轻视
Hán Việt: khinh thị
轻视 (qīng shì) nghĩa là: coi thường; khinh thường; xem nhẹ
Ý nghĩa của 轻视
轻视 (qīng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là coi thường; khinh thường; xem nhẹ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: contempt; contemptuous; to despise.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 重视 (coi trọng). Gần nghĩa 看不起, 瞧不起.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khinh thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "coi thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 轻视
我们不能轻视任何对手。
Wǒmen bù néng qīngshì rènhé duìshǒu.
Chúng ta không được coi thường bất kỳ đối thủ nào.
他从不轻视别人的意见。
Tā cóng bù qīngshì biérén de yìjiàn.
Anh ấy không bao giờ xem nhẹ ý kiến của người khác.