敌视
dí shì
Hán Việt: địch thị

敌视 (dí shì) nghĩa là: thù địch; coi như kẻ thù; đối địch

Ý nghĩa của 敌视

敌视 (dí shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thù địch; coi như kẻ thù; đối địch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hostile; malevolence; antagonism.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "địch thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thù địch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 敌视

他们互相敌视了很多年。
Tāmen hùxiāng díshì le hěn duō nián.
Họ thù địch nhau đã nhiều năm.
不要敌视不同的意见。
Bùyào díshì bùtóng de yìjiàn.
Đừng thù địch với những ý kiến khác biệt.

Từ liên quan