视野
Hán Việt: thị dã
视野 (shì yě) nghĩa là: tầm mắt; tầm nhìn; tầm hiểu biết
Ý nghĩa của 视野
视野 (shì yě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tầm mắt; tầm nhìn; tầm hiểu biết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: field of view; horizon.
💡 Mẹo dùng: 开阔视野 = mở mang tầm mắt, mở rộng hiểu biết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thị dã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tầm mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 视野
出国留学开阔了他的视野。
Chūguó liúxué kāikuò le tā de shìyě.
Đi du học đã mở rộng tầm hiểu biết của anh ấy.
站在山顶,视野非常开阔。
Zhàn zài shāndǐng, shìyě fēicháng kāikuò.
Đứng trên đỉnh núi, tầm mắt vô cùng rộng mở.