监视
Hán Việt: giám thị
监视 (jiān shì) nghĩa là: theo dõi; giám sát ngầm; canh chừng
Ý nghĩa của 监视
监视 (jiān shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là theo dõi; giám sát ngầm; canh chừng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to monitor; to oversee; to keep a close watch over.
💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa theo dõi ngầm, sắc thái tiêu cực hơn 监督.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giám thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "theo dõi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 监视
警察监视着那栋房子。
Jǐngchá jiānshì zhe nà dòng fángzi.
Cảnh sát đang theo dõi ngôi nhà đó.
门口装了监视摄像头。
Ménkǒu zhuāng le jiānshì shèxiàngtóu.
Ở cửa có lắp camera giám sát.