适宜
shì yí
Hán Việt: thích nghi

适宜 (shì yí) nghĩa là: thích hợp; phù hợp; vừa phải

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 适宜

适宜 (shì yí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thích hợp; phù hợp; vừa phải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: suitable; appropriate.

💡 Mẹo dùng: Mang màu sắc văn viết, gần nghĩa với 合适.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thích nghi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thích hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 适宜

这里的气候很适宜居住。
Zhèlǐ de qìhòu hěn shìyí jūzhù.
Khí hậu ở đây rất thích hợp để sinh sống.
这本书适宜孩子阅读。
Zhè běn shū shìyí háizi yuèdú.
Cuốn sách này thích hợp cho trẻ em đọc.

Từ liên quan