便宜
Hán Việt: tiện nghi
便宜 (pián yi) nghĩa là: rẻ; rẻ tiền
Ý nghĩa của 便宜
便宜 (pián yi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rẻ; rẻ tiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: small advantages; to let sb off lightly; cheap.
💡 Mẹo dùng: Đọc piányi khi nghĩa 'rẻ'. Trái nghĩa 贵.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiện nghi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 便宜
这件衣服很便宜。
Zhè jiàn yīfu hěn piányi.
Bộ quần áo này rất rẻ.
这里的水果比那里便宜。
Zhèlǐ de shuǐguǒ bǐ nàlǐ piányi.
Hoa quả ở đây rẻ hơn ở kia.