事业
Hán Việt: sự nghiệp
事业 (shì yè) nghĩa là: sự nghiệp; công cuộc; ngành công ích
Ý nghĩa của 事业
事业 (shì yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự nghiệp; công cuộc; ngành công ích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: undertaking; project; activity.
💡 Mẹo dùng: 事业 mang tầm vóc lớn, lâu dài; công việc cụ thể là 工作.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个事业, không phải 一事业. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sự nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 事业
他把一生献给了教育事业。
Tā bǎ yìshēng xiàn gěi le jiàoyù shìyè.
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
她的事业越做越大。
Tā de shìyè yuè zuò yuè dà.
Sự nghiệp của cô ấy ngày càng lớn mạnh.