叹气
Hán Việt: thán khí
叹气 (tàn qì) nghĩa là: thở dài
Ý nghĩa của 叹气
叹气 (tàn qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thở dài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sigh; to heave a sigh.
💡 Mẹo dùng: Là cụm động tân, có thể tách ra: 叹了一口气.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thán khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thở dài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 叹气
他坐在椅子上不停地叹气。
Tā zuò zài yǐzi shàng bùtíng de tànqì.
Anh ấy ngồi trên ghế thở dài không ngớt.
别叹气了,事情会好起来的。
Bié tànqì le, shìqing huì hǎo qǐlái de.
Đừng thở dài nữa, mọi chuyện sẽ tốt lên thôi.