提炼
tí liàn
Hán Việt: đề luyện

提炼 (tí liàn) nghĩa là: tinh luyện; chiết xuất; chắt lọc

Ý nghĩa của 提炼

提炼 (tí liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tinh luyện; chiết xuất; chắt lọc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to extract (ore; minerals etc); to refine.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là tinh luyện, nghĩa mở rộng là chắt lọc ý chính.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đề luyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tinh luyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 提炼

工厂从矿石中提炼金属。
Gōngchǎng cóng kuàngshí zhōng tíliàn jīnshǔ.
Nhà máy tinh luyện kim loại từ quặng.
他把资料提炼成几条要点。
Tā bǎ zīliào tíliàn chéng jǐ tiáo yàodiǎn.
Anh ấy chắt lọc tài liệu thành mấy ý chính.

Từ liên quan