提示
Hán Việt: đề thị
提示 (tí shì) nghĩa là: nhắc nhở; gợi ý; lời nhắc
Ý nghĩa của 提示
提示 (tí shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhắc nhở; gợi ý; lời nhắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prompt; to present; to point out.
💡 Mẹo dùng: Vừa làm động từ (nhắc, gợi ý) vừa làm danh từ (lời nhắc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đề thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhắc nhở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 提示
老师提示我们注意考试时间。
Lǎoshī tíshì wǒmen zhùyì kǎoshì shíjiān.
Thầy giáo nhắc chúng tôi chú ý thời gian thi.
屏幕上出现了一条提示。
Píngmù shàng chūxiàn le yī tiáo tíshì.
Trên màn hình xuất hiện một dòng nhắc.