提拔
tí bá
Hán Việt: đề bạt

提拔 (tí bá) nghĩa là: đề bạt; cất nhắc

Ý nghĩa của 提拔

提拔 (tí bá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề bạt; cất nhắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to promote to a higher job; to select for promotion.

💡 Mẹo dùng: Cấp trên cất nhắc cấp dưới lên chức vụ cao hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đề bạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề bạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 提拔

公司决定提拔他当经理。
Gōngsī juédìng tíbá tā dāng jīnglǐ.
Công ty quyết định đề bạt anh ấy làm giám đốc.
他很感谢领导的提拔。
Tā hěn gǎnxiè lǐngdǎo de tíbá.
Anh ấy rất cảm ơn sự cất nhắc của lãnh đạo.

Từ liên quan