前提
Hán Việt: tiền đề
前提 (qián tí) nghĩa là: tiền đề; điều kiện tiên quyết
Ý nghĩa của 前提
前提 (qián tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền đề; điều kiện tiên quyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: premise; precondition; prerequisite.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc hay gặp: 在……的前提下.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiền đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền đề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 前提
互相信任是合作的前提。
Hùxiāng xìnrèn shì hézuò de qiántí.
Tin tưởng lẫn nhau là tiền đề của hợp tác.
在安全的前提下才能施工。
Zài ānquán de qiántí xià cái néng shīgōng.
Chỉ khi bảo đảm an toàn mới được thi công.