条约
Hán Việt: điều ước
条约 (tiáo yuē) nghĩa là: hiệp ước; điều ước
Ý nghĩa của 条约
条约 (tiáo yuē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệp ước; điều ước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: treaty; pact.
💡 Mẹo dùng: Dùng giữa các quốc gia; hợp đồng dân sự thì dùng 合同.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个条约, không phải 一条约. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điều ước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệp ước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 条约
两国签订了友好条约。
Liǎng guó qiāndìng le yǒuhǎo tiáoyuē.
Hai nước đã ký hiệp ước hữu nghị.
这份条约明年正式生效。
Zhè fèn tiáoyuē míngnián zhèngshì shēngxiào.
Hiệp ước này sang năm chính thức có hiệu lực.