条理
tiáo lǐ
Hán Việt: điều lý

条理 (tiáo lǐ) nghĩa là: sự mạch lạc; trình tự; ngăn nắp

Ý nghĩa của 条理

条理 (tiáo lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự mạch lạc; trình tự; ngăn nắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: arrangement; order; tidiness.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng 有条理 hoặc 没有条理 để khen chê cách nói, cách làm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điều lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự mạch lạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 条理

他说话很有条理。
Tā shuōhuà hěn yǒu tiáolǐ.
Anh ấy nói năng rất mạch lạc.
房间收拾得很有条理。
Fángjiān shōushi de hěn yǒu tiáolǐ.
Căn phòng được dọn dẹp rất ngăn nắp.

Từ liên quan