隐约
Hán Việt: ẩn ước
隐约 (yǐn yuē) nghĩa là: mờ nhạt; thấp thoáng; loáng thoáng
Ý nghĩa của 隐约
隐约 (yǐn yuē) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mờ nhạt; thấp thoáng; loáng thoáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vague; faint; indistinct.
💡 Mẹo dùng: Thường làm trạng ngữ: 隐约听见, 隐约记得, 隐约看到.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ẩn ước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mờ nhạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 隐约
远处隐约传来一阵歌声。
Yuǎnchù yǐnyuē chuánlái yī zhèn gēshēng.
Từ xa loáng thoáng vọng lại tiếng hát.
我隐约记得那件事。
Wǒ yǐnyuē jìde nà jiàn shì.
Tôi mang máng nhớ chuyện đó.