制约
Hán Việt: chế ước
制约 (zhì yuē) nghĩa là: chế ước, ràng buộc; kìm hãm, hạn chế
Ý nghĩa của 制约
制约 (zhì yuē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chế ước, ràng buộc; kìm hãm, hạn chế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to restrict; condition.
💡 Mẹo dùng: Thường nói về quan hệ giữa hai sự vật: 互相制约, 受到制约.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chế ước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chế ước, ràng buộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 制约
资金不足制约了发展。
Zījīn bùzú zhìyuē le fāzhǎn.
Thiếu vốn đã kìm hãm sự phát triển.
两者互相制约,互相影响。
Liǎng zhě hùxiāng zhìyuē, hùxiāng yǐngxiǎng.
Hai bên chế ước lẫn nhau và ảnh hưởng lẫn nhau.