约束
yuē shù
Hán Việt: ước thúc

约束 (yuē shù) nghĩa là: ràng buộc; kiềm chế; hạn chế

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 约束

约束 (yuē shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ràng buộc; kiềm chế; hạn chế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to restrict; to limit to; to constrain.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 受约束, 自我约束.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ước thúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ràng buộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 约束

法律约束每个人的行为。
Fǎlǜ yuēshù měi gè rén de xíngwéi.
Pháp luật ràng buộc hành vi của mỗi người.
他不喜欢受到太多约束。
Tā bù xǐhuan shòudào tài duō yuēshù.
Anh ấy không thích bị ràng buộc quá nhiều.

Từ liên quan