往事
Hán Việt: vãng sự
往事 (wǎng shì) nghĩa là: chuyện cũ; chuyện đã qua
Ý nghĩa của 往事
往事 (wǎng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyện cũ; chuyện đã qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: past events; former happenings.
💡 Mẹo dùng: Mang màu sắc hoài niệm; hay đi với 回忆, 提起.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vãng sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyện cũ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 往事
我们又聊起了从前的往事。
Wǒmen yòu liáo qǐ le cóngqián de wǎngshì.
Chúng tôi lại nhắc đến chuyện cũ ngày xưa.
那些往事就别再提了。
Nàxiē wǎngshì jiù bié zài tí le.
Những chuyện cũ đó thì đừng nhắc lại nữa.