舞蹈
Hán Việt: vũ đạo
舞蹈 (wǔ dǎo) nghĩa là: múa; vũ đạo; điệu múa
Ý nghĩa của 舞蹈
舞蹈 (wǔ dǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là múa; vũ đạo; điệu múa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dance.
💡 Mẹo dùng: 跳舞 là động từ, 舞蹈 là danh từ chỉ bộ môn hoặc tiết mục.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vũ đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "múa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 舞蹈
她从小就开始学习舞蹈。
Tā cóngxiǎo jiù kāishǐ xuéxí wǔdǎo.
Cô ấy học múa từ khi còn nhỏ.
这个舞蹈很有民族特色。
Zhège wǔdǎo hěn yǒu mínzú tèsè.
Điệu múa này rất đậm bản sắc dân tộc.