跑步
pǎo bù
Hán Việt: bào bộ

跑步 (pǎo bù) nghĩa là: chạy bộ; chạy

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 跑步

跑步 (pǎo bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chạy bộ; chạy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to walk quickly; to march; to run.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 跑了一个小时步 = chạy một tiếng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bào bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chạy bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 跑步

我每天早上去跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang qù pǎobù.
Mỗi sáng tôi đi chạy bộ.
他很喜欢跑步。
Tā hěn xǐhuan pǎobù.
Anh ấy rất thích chạy bộ.

Từ liên quan