旅游
lǚ yóu
Hán Việt: lữ du

旅游 (lǚ yóu) nghĩa là: du lịch

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 旅游

旅游 (lǚ yóu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là du lịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: trip; journey; tourism.

💡 Mẹo dùng: 去 + nơi + 旅游 = đi du lịch ở đâu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lữ du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "du lịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 旅游

我们去北京旅游。
Wǒmen qù Běijīng lǚyóu.
Chúng tôi đi Bắc Kinh du lịch.
他很喜欢旅游。
Tā hěn xǐhuan lǚyóu.
Anh ấy rất thích du lịch.

Từ liên quan