武侠
wǔ xiá
Hán Việt: võ hiệp

武侠 (wǔ xiá) nghĩa là: võ hiệp; hiệp khách

Ý nghĩa của 武侠

武侠 (wǔ xiá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là võ hiệp; hiệp khách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: martial arts chivalry (Chinese literary; theatrical and cinema genre); knight-errant.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước 小说, 电影, 片 để chỉ thể loại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "võ hiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "võ hiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 武侠

我很喜欢看武侠小说。
Wǒ hěn xǐhuan kàn wǔxiá xiǎoshuō.
Tôi rất thích đọc tiểu thuyết võ hiệp.
这部武侠电影非常有名。
Zhè bù wǔxiá diànyǐng fēicháng yǒumíng.
Bộ phim võ hiệp này rất nổi tiếng.

Từ liên quan