窝
Hán Việt: oa
窝 (wō) nghĩa là: tổ; ổ; hang; chỗ ở nhỏ
Ý nghĩa của 窝
窝 (wō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổ; ổ; hang; chỗ ở nhỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nest; pit or hollow on the human body; lair.
💡 Mẹo dùng: Còn làm lượng từ chỉ một lứa con vật: 一窝小猫.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "oa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 窝
树上有一个鸟窝。
Shù shàng yǒu yí gè niǎowō.
Trên cây có một cái tổ chim.
小狗回到自己的窝里睡觉。
Xiǎo gǒu huídào zìjǐ de wō lǐ shuìjiào.
Chú chó nhỏ về ổ của mình ngủ.