诬陷
wū xiàn
Hán Việt: vu hãm

诬陷 (wū xiàn) nghĩa là: vu oan; vu cáo; hãm hại

Ý nghĩa của 诬陷

诬陷 (wū xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vu oan; vu cáo; hãm hại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to entrap; to frame; to plant false evidence against sb.

💡 Mẹo dùng: Là dựng chuyện để hại người, thường liên quan đến pháp luật.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vu hãm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vu oan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 诬陷

他被人诬陷,进了监狱。
Tā bèi rén wūxiàn, jìn le jiānyù.
Anh ấy bị người ta vu oan, phải vào tù.
诬陷别人要负法律责任。
Wūxiàn biérén yào fù fǎlǜ zérèn.
Vu oan cho người khác phải chịu trách nhiệm pháp lý.

Từ liên quan