陷入
xiàn rù
Hán Việt: hãm nhập

陷入 (xiàn rù) nghĩa là: rơi vào; sa vào; chìm vào

Ý nghĩa của 陷入

陷入 (xiàn rù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rơi vào; sa vào; chìm vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sink into; to get caught up in; to land in (a predicament).

💡 Mẹo dùng: Thường theo sau là trạng thái tiêu cực: 陷入困境, 危机, 沉思.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hãm nhập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rơi vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 陷入

公司陷入了严重的危机。
Gōngsī xiànrù le yánzhòng de wēijī.
Công ty đã rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng.
他陷入了深深的回忆。
Tā xiànrù le shēnshēn de huíyì.
Anh ấy chìm vào dòng hồi ức sâu thẳm.

Từ liên quan