故事
Hán Việt: cố sự
故事 (gù shi) nghĩa là: câu chuyện; truyện
Ý nghĩa của 故事
故事 (gù shi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu chuyện; truyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: narrative; story; tale.
💡 Mẹo dùng: 讲故事 = kể chuyện. 事 đọc nhẹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cố sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu chuyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 故事
妈妈每天晚上给我讲故事。
Māma měi tiān wǎnshang gěi wǒ jiǎng gùshi.
Mỗi tối mẹ kể chuyện cho tôi nghe.
这个故事很有意思。
Zhège gùshi hěn yǒu yìsi.
Câu chuyện này rất thú vị.