报纸
Hán Việt: báo chỉ
报纸 (bào zhǐ) nghĩa là: báo; tờ báo
Ý nghĩa của 报纸
报纸 (bào zhǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là báo; tờ báo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: newspaper; newsprint; 期.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 份 (一份报纸), 张.
Lượng từ đi kèm: 份
Đếm là 一份报纸, không phải 一报纸. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "báo chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 报纸
爸爸每天看报纸。
Bàba měi tiān kàn bàozhǐ.
Bố đọc báo mỗi ngày.
这是今天的报纸。
Zhè shì jīntiān de bàozhǐ.
Đây là tờ báo hôm nay.