细菌
Hán Việt: tế khuẩn
细菌 (xì jūn) nghĩa là: vi khuẩn
Ý nghĩa của 细菌
细菌 (xì jūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vi khuẩn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bacterium; germ.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt với 病毒 là vi rút.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tế khuẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vi khuẩn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 细菌
洗手可以减少细菌。
Xǐ shǒu kěyǐ jiǎnshǎo xìjūn.
Rửa tay có thể làm giảm vi khuẩn.
食物放久了会长细菌。
Shíwù fàng jiǔ le huì zhǎng xìjūn.
Thức ăn để lâu sẽ sinh vi khuẩn.