详细
Hán Việt: tường tế
详细 (xiáng xì) nghĩa là: chi tiết; tỉ mỉ; cặn kẽ
Ý nghĩa của 详细
详细 (xiáng xì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chi tiết; tỉ mỉ; cặn kẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: detailed; in detail; minute.
💡 Mẹo dùng: 详细 + động từ (详细介绍, 详细说明); trái nghĩa 简单.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tường tế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chi tiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 详细
请详细说一说。
Qǐng xiángxì shuō yi shuō.
Xin nói chi tiết một chút.
这本书介绍得很详细。
Zhè běn shū jièshào de hěn xiángxì.
Cuốn sách này giới thiệu rất cặn kẽ.