先进
Hán Việt: tiên tiến
先进 (xiān jìn) nghĩa là: tiên tiến; tiến bộ; hiện đại
Ý nghĩa của 先进
先进 (xiān jìn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiên tiến; tiến bộ; hiện đại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: advanced (technology); to advance.
💡 Mẹo dùng: Cũng khen người: 先进工作者 = người lao động tiên tiến.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiên tiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiên tiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 先进
这家工厂的设备很先进。
Zhè jiā gōngchǎng de shèbèi hěn xiānjìn.
Thiết bị của nhà máy này rất tiên tiến.
我们要学习先进的技术。
Wǒmen yào xuéxí xiānjìn de jìshù.
Chúng ta phải học hỏi công nghệ tiên tiến.