进口
Hán Việt: tiến khẩu
进口 (jìn kǒu) nghĩa là: nhập khẩu; hàng nhập khẩu
Ý nghĩa của 进口
进口 (jìn kǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhập khẩu; hàng nhập khẩu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to import; imported.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 出口 (xuất khẩu). 进口货 = hàng nhập khẩu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiến khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhập khẩu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 进口
这些水果是从国外进口的。
Zhèxiē shuǐguǒ shì cóng guówài jìnkǒu de.
Những trái cây này được nhập khẩu từ nước ngoài.
公司今年进口了很多机器。
Gōngsī jīnnián jìnkǒu le hěn duō jīqì.
Năm nay công ty đã nhập khẩu rất nhiều máy móc.