进步
Hán Việt: tiến bộ
进步 (jìn bù) nghĩa là: tiến bộ; tiến lên; sự tiến bộ
Ý nghĩa của 进步
进步 (jìn bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiến bộ; tiến lên; sự tiến bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: progress; improvement; to improve.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ. Trái nghĩa: 退步 (thụt lùi).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个进步, không phải 一进步. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiến bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiến bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 进步
你的汉语进步得很快。
Nǐ de Hànyǔ jìnbù de hěn kuài.
Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhanh.
这次考试他有很大的进步。
Zhè cì kǎoshì tā yǒu hěn dà de jìnbù.
Kỳ thi lần này cậu ấy tiến bộ rất nhiều.