进而
jìn ér
Hán Việt: tiến nhi

进而 (jìn ér) nghĩa là: rồi tiến thêm một bước; từ đó mà

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 进而

进而 (jìn ér) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là rồi tiến thêm một bước; từ đó mà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: and then (what follows next).

💡 Mẹo dùng: Nối hai vế, vế sau tiến thêm một bước so với vế trước.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiến nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rồi tiến thêm một bước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 进而

他先学语法,进而练习写作。
Tā xiān xué yǔfǎ, jìn'ér liànxí xiězuò.
Anh ấy học ngữ pháp trước, rồi tiến thêm sang luyện viết.
了解原因,进而解决问题。
Liǎojiě yuányīn, jìn'ér jiějué wèntí.
Hiểu rõ nguyên nhân, từ đó giải quyết vấn đề.

Từ liên quan