促进
Hán Việt: xúc tiến
促进 (cù jìn) nghĩa là: thúc đẩy; xúc tiến; tăng cường
Ý nghĩa của 促进
促进 (cù jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thúc đẩy; xúc tiến; tăng cường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to promote (an idea or cause); to advance; boost.
💡 Mẹo dùng: 促进 + 发展/合作/交流.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xúc tiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thúc đẩy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 促进
运动可以促进健康。
Yùndòng kěyǐ cùjìn jiànkāng.
Vận động có thể tăng cường sức khỏe.
这次会议促进了两国的合作。
Zhè cì huìyì cùjìn le liǎng guó de hézuò.
Cuộc họp lần này thúc đẩy hợp tác giữa hai nước.