进化
Hán Việt: tiến hóa
进化 (jìn huà) nghĩa là: tiến hóa; sự tiến hóa
Ý nghĩa của 进化
进化 (jìn huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiến hóa; sự tiến hóa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: evolution.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ sinh học, trái nghĩa là 退化.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个进化, không phải 一进化. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiến hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiến hóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 进化
生物在不断地进化。
Shēngwù zài búduàn de jìnhuà.
Sinh vật không ngừng tiến hóa.
人类的进化经过了很长时间。
Rénlèi de jìnhuà jīngguò le hěn cháng shíjiān.
Sự tiến hóa của loài người trải qua thời gian rất dài.