性感
Hán Việt: tính cảm
性感 (xìng gǎn) nghĩa là: gợi cảm; quyến rũ
Ý nghĩa của 性感
性感 (xìng gǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là gợi cảm; quyến rũ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sex appeal; eroticism; sexuality.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tính cảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gợi cảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 性感
她穿这条裙子很性感。
Tā chuān zhè tiáo qúnzi hěn xìnggǎn.
Cô ấy mặc chiếc váy này trông rất gợi cảm.
这位演员的声音非常性感。
Zhè wèi yǎnyuán de shēngyīn fēicháng xìnggǎn.
Giọng của diễn viên này vô cùng quyến rũ.