性命
xìng mìng
Hán Việt: tính mệnh

性命 (xìng mìng) nghĩa là: tính mạng; mạng sống

Ý nghĩa của 性命

性命 (xìng mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính mạng; mạng sống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: life.

💡 Mẹo dùng: Chỉ mạng sống của người và động vật, khác 生命 nghĩa rộng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tính mệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính mạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 性命

医生救了他的性命。
Yīshēng jiùle tā de xìngmìng.
Bác sĩ đã cứu được tính mạng của anh ấy.
我们不能拿性命开玩笑。
Wǒmen bùnéng ná xìngmìng kāi wánxiào.
Chúng ta không thể đem tính mạng ra đùa.

Từ liên quan