个性
gè xìng
Hán Việt: cá tính

个性 (gè xìng) nghĩa là: cá tính; tính cách riêng

Ý nghĩa của 个性

个性 (gè xìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cá tính; tính cách riêng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: individuality; personality.

💡 Mẹo dùng: 有个性 = có cá tính; 个性强 = cá tính mạnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cá tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cá tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 个性

她是个很有个性的女孩。
Tā shì gè hěn yǒu gèxìng de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái rất có cá tính.
每个人的个性都不一样。
Měi gè rén de gèxìng dōu bù yíyàng.
Cá tính của mỗi người đều khác nhau.

Từ liên quan