兴致勃勃
Hán Việt: hứng trí bột bột
兴致勃勃 (xìng zhì bó bó) nghĩa là: hào hứng; đầy hứng thú; nức lòng phấn chấn
Ý nghĩa của 兴致勃勃
兴致勃勃 (xìng zhì bó bó) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là hào hứng; đầy hứng thú; nức lòng phấn chấn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to become exhilarated (idiom); in high spirits; full of zest.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh hứng thú với việc đang làm, thường làm trạng ngữ với 地.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hứng trí bột bột" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hào hứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 兴致勃勃
他兴致勃勃地讲起旅行的经历。
Tā xìngzhìbóbó de jiǎngqǐ lǚxíng de jīnglì.
Anh ấy hào hứng kể về chuyến đi của mình.
大家兴致勃勃地参观了博物馆。
Dàjiā xìngzhìbóbó de cānguānle bówùguǎn.
Mọi người hào hứng tham quan viện bảo tàng.