热烈
rè liè
Hán Việt: nhiệt liệt

热烈 (rè liè) nghĩa là: nhiệt liệt; nồng nhiệt; sôi nổi

Ý nghĩa của 热烈

热烈 (rè liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiệt liệt; nồng nhiệt; sôi nổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: warm (welcome etc).

💡 Mẹo dùng: 热烈欢迎 nhiệt liệt chào mừng; 热烈祝贺 nhiệt liệt chúc mừng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhiệt liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiệt liệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 热烈

观众们热烈地鼓掌。
Guānzhòngmen rèliè de gǔzhǎng.
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
大家进行了热烈的讨论。
Dàjiā jìnxíng le rèliè de tǎolùn.
Mọi người đã thảo luận sôi nổi.

Từ liên quan