兴隆
xīng lóng
Hán Việt: hưng long

兴隆 (xīng lóng) nghĩa là: thịnh vượng; phát đạt; làm ăn khấm khá

Ý nghĩa của 兴隆

兴隆 (xīng lóng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thịnh vượng; phát đạt; làm ăn khấm khá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prosperous; thriving; flourishing.

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu nói về buôn bán: 生意兴隆 là câu chúc quen thuộc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hưng long" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thịnh vượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 兴隆

祝你生意兴隆!
Zhù nǐ shēngyì xīnglóng!
Chúc bạn làm ăn phát đạt!
这家老店的生意一直很兴隆。
Zhè jiā lǎodiàn de shēngyì yīzhí hěn xīnglóng.
Cửa hàng lâu năm này buôn bán luôn rất phát đạt.

Từ liên quan