xīng
Hán Việt: tinh

腥 (xīng) nghĩa là: tanh; có mùi tanh

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) tính từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(xīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tanh; có mùi tanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fishy (smell).

💡 Mẹo dùng: Chỉ mùi tanh của cá thịt sống; danh từ hay dùng là 腥味儿.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这条鱼有点儿腥。
Zhè tiáo yú yǒudiǎnr xīng.
Con cá này hơi tanh.
我不喜欢这种腥味儿。
Wǒ bù xǐhuan zhè zhǒng xīngwèir.
Tôi không thích mùi tanh này.

Từ liên quan