复兴
Hán Việt: phục hưng
复兴 (fù xīng) nghĩa là: phục hưng; chấn hưng; hồi phục
Ý nghĩa của 复兴
复兴 (fù xīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phục hưng; chấn hưng; hồi phục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to revive; to rejuvenate.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 民族, 经济, 文化: 民族复兴.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phục hưng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phục hưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 复兴
大家都希望家乡经济复兴。
Dàjiā dōu xīwàng jiāxiāng jīngjì fùxīng.
Mọi người đều mong kinh tế quê hương phục hưng.
这项政策促进了文化复兴。
Zhè xiàng zhèngcè cùjìn le wénhuà fùxīng.
Chính sách này thúc đẩy sự phục hưng văn hóa.