隆重
Hán Việt: long trọng
隆重 (lóng zhòng) nghĩa là: long trọng; trọng thể; trang trọng
Ý nghĩa của 隆重
隆重 (lóng zhòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là long trọng; trọng thể; trang trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grand; prosperous; ceremonious.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho nghi lễ, hội nghị; hay đi với 举行, 开幕.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "long trọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "long trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 隆重
婚礼办得非常隆重。
Hūnlǐ bàn de fēicháng lóngzhòng.
Đám cưới được tổ chức vô cùng long trọng.
大会隆重开幕了。
Dàhuì lóngzhòng kāimù le.
Đại hội đã long trọng khai mạc.