凶恶
xiōng è
Hán Việt: hung ác

凶恶 (xiōng è) nghĩa là: hung dữ; dữ tợn; hung ác

Ý nghĩa của 凶恶

凶恶 (xiōng è) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hung dữ; dữ tợn; hung ác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 兇惡|凶恶; fierce; ferocious.

💡 Mẹo dùng: Tả vẻ mặt, thái độ, hành vi dữ tợn của người hoặc thú.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hung ác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hung dữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 凶恶

那条狗看起来很凶恶。
Nà tiáo gǒu kàn qǐlái hěn xiōng'è.
Con chó kia trông rất dữ tợn.
他脸上露出凶恶的表情。
Tā liǎn shàng lùchū xiōng'è de biǎoqíng.
Trên mặt hắn lộ ra vẻ hung tợn.

Từ liên quan