恶心
Hán Việt: ác tâm
恶心 (è xīn) nghĩa là: buồn nôn; lợm giọng; ghê tởm
Ý nghĩa của 恶心
恶心 (è xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là buồn nôn; lợm giọng; ghê tởm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bad habit; vicious habit; vice.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa buồn nôn đọc là ěxin; đọc èxīn mới là ác tâm, độc ác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ác tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buồn nôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恶心
我觉得有点恶心,想吐。
Wǒ juéde yǒudiǎn ěxin, xiǎng tù.
Tôi thấy hơi buồn nôn, muốn nôn.
这种行为真让人恶心。
Zhè zhǒng xíngwéi zhēn ràng rén ěxin.
Hành vi kiểu này thật khiến người ta ghê tởm.