胸膛
xiōng táng
Hán Việt: hung đường

胸膛 (xiōng táng) nghĩa là: lồng ngực; ngực

Ý nghĩa của 胸膛

胸膛 (xiōng táng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lồng ngực; ngực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: chest.

💡 Mẹo dùng: Chỉ phần ngực về mặt thân thể, mang màu sắc văn chương hơn 胸.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hung đường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lồng ngực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 胸膛

他挺起胸膛走上了讲台。
Tā tǐngqǐ xiōngtáng zǒushàngle jiǎngtái.
Anh ấy ưỡn ngực bước lên bục giảng.
孩子把头靠在妈妈的胸膛上。
Háizi bǎ tóu kào zài māma de xiōngtáng shàng.
Đứa bé tựa đầu vào ngực mẹ.

Từ liên quan